[Bảng giá] Cho Thuê Xe Limousine 9, 10 Chỗ Đi City Tour TPHCM Mới Nhất 2026

Chào Mừng Bạn Đến Với Nhà Xe Du Lịch Gia Huy

Email: hungle040588@gmail.com

|

Hotline: 0583 807 799

Thuê Xe 16 Chỗ Đi Tỉnh Giá Rẻ Tại TPHCM Và Các Tỉnh 2025

Giá Thuê Cạnh Tranh - Minh Bạch
Tài xế lịch sự, đúng giờ, ham hiểu tuyến đường
Xe đời mới 2025 đến 2026, nội thất sạch sẽ, máy lạnh mát sâu

[Bảng giá] Cho Thuê Xe Limousine 9, 10 Chỗ Đi City Tour TPHCM Mới Nhất 2026

 

Giá thuê xe Limuosine 4h:   1.700.000đ

Giá thuê xe Limuosine 6h:   1.900.000đ

Giá thuê xe Limuosine 8h:   2.600.000đ

Giá thuê xe Limuosine 10h: 2.900.000đ

Thuê xe Limuosine Đi Vũng Tàu

Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu : 1 chiều - 2.000.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu  : 1 ngày - 2.900.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu :  2 ngày - 5.000.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu :  3 ngày - 8.500.000đ

Thuê xe Limuosine Đi Củ Chi

Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi :  1 chiều - 1.800.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi:   1 ngày -  2.700.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi:   2 ngày -  5.000.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi:  3 ngày - 7.000.000đ

Thuê xe Limuosine Đi Nha Trang

Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang  :  1 chiều -  5.800.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang  :  1 ngày -   7.000.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang :  2 ngày -  9.700.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang :  3 ngày - 11.000.000đ

Thuê xe Limuosine Đi Tây Ninh

  Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh : 1 chiều - 3.000.000đ

 Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh : 2 chiều - 3.500.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh :  2 ngày -  5.500.000đ

Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh :  3 ngày -  8.000.000đ

Thuê Xe GIA HUY, chúng tôi không đơn thuần cung cấp dịch vụ thuê xe. Chúng tôi kiến tạo nên những trải nghiệm di chuyển đẳng cấp, nơi mỗi chuyến xe không chỉ là phương tiện – mà là một phần trong hành trình tận hưởng, an tâm và khác biệt.

Định vị trong phân khúc Dịch Vụ thuê Xe Du Lịch – Limousine Cao Cấp, GIA HUY tập trung vào các tuyến hành trình hot như:
TP.HCM ⇄ Đà Lạt | Vũng Tàu | Phan Thiết | Mũi Né | Nha Trang | Đà Nẵng | Sân Bay | Sự Kiện – Cưới Hỏi – Khách Đoàn. với dàn xe đời mới, dịch vụ chuyên nghiệp và chăm sóc tận tâm 24/7.

[Bảng giá] cho thuê xe limousine 9, 10 chỗ TPHCM mới nhất 2026

TPHCM Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Đón/Tiễn Sân Bay TSN 1 chiều 5 400.000 500.000 1.000.000 1.200.000 1.700.000 2.000.000 1.500.000 1.700.000 2.500.000 2.700.000 3.000.000
Nội ô TPHCM (4 tiếng/50km) 1 ngày 50 900.000 1.000.000 1.500.000 2.000.000 2.500.000 3.000.000 2.300.000 2.500.000 3.300.000 3.500.000 4.000.000
Nội ô TPHCM (10 tiếng/100km) 1 ngày 100 1.200.000 1.400.000 2.000.000 2.700.000 3.300.000 3.800.000 3.200.000 3.400.000 4.700.000 5.000.000 6.200.000
Địa đạo Củ Chi 1 ngày 100 1.300.000 1.500.000 2.200.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 3.300.000 3.500.000 5.000.000 5.200.000 6.400.000
Biển Cần Giờ 1 ngày 110 1.500.000 1.600.000 2.300.000 3.200.000 3.700.000 4.200.000 3.500.000 3.700.000 5.200.000 5.400.000 6.700.000
Biển Cần Giờ 2 ngày 150 2.300.000 2.500.000 3.200.000 5.000.000 6.000.000 7.000.000 5.500.000 5.800.000 8.300.000 8.700.000 11.000.000
Bà Rịa Vũng Tàu Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Vũng Tàu 1 ngày 200 1.600.000 1.800.000 2.500.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.500.000 5.000.000 6.000.000 6.500.000 7.000.000
Tp Vũng Tàu 2 ngày 250 2.300.000 2.600.000 3.500.000 5.500.000 7.000.000 8.000.000 7.000.000 7.500.000 10.000.000 10.500.000 12.500.000
Xuyên Mộc 1 ngày 220 1.800.000 2.000.000 2.700.000 4.500.000 5.500.000 6.000.000 5.000.000 5.500.000 6.500.000 7.000.000 7.500.000
Phú Mỹ Đại Tòng Lâm 1 ngày 120 1.400.000 1.600.000 2.200.000 3.000.000 3.700.000 4.200.000 3.200.000 3.700.000 5.000.000 5.300.000 6.500.000
Tân Thành Bà Rịa 1 ngày 130 1.400.000 1.600.000 2.200.000 3.000.000 3.700.000 4.200.000 3.200.000 3.700.000 5.000.000 5.300.000 6.500.000
Biển Hồ Cốc 1 ngày 220 1.800.000 2.000.000 2.700.000 4.500.000 5.500.000 6.000.000 5.000.000 5.500.000 6.500.000 7.000.000 7.500.000
Biển Hồ Cốc 2 ngày 280 2.500.000 2.800.000 3.800.000 5.800.000 7.800.000 8.500.000 7.000.000 7.500.000 10.000.000 10.500.000 12.500.000
Tp Bà Rịa 1 ngày 160 1.600.000 1.800.000 2.700.000 3.700.000 4.200.000 4.700.000 3.500.000 3.800.000 5.000.000 5.300.000 6.700.000
Biển Hồ Tràm 1 ngày 220 1.800.000 2.000.000 2.700.000 4.500.000 5.500.000 6.000.000 5.000.000 5.500.000 6.500.000 7.000.000 7.500.000
Biển Hồ Tràm 2 ngày 280 2.500.000 2.800.000 3.800.000 5.800.000 7.800.000 8.500.000 7.000.000 7.500.000 10.000.000 10.500.000 12.500.000
Suối nước nóng Bình Châu 1 ngày 230 1.900.000 2.200.000 2.800.000 4.600.000 5.700.000 6.200.000 5.200.000 5.700.000 6.700.000 7.300.000 7.700.000
Ngãi Giao Châu Đức 1 ngày 140 1.500.000 1.700.000 2.400.000 3.500.000 4.000.000 4.500.000 3.400.000 3.800.000 5.200.000 5.500.000 6.700.000
Long Hải Dinh Cô 1 ngày 220 1.800.000 2.000.000 2.700.000 4.500.000 5.500.000 6.000.000 5.000.000 5.500.000 6.500.000 7.000.000 7.500.000
Long Hải 2 ngày 250 2.300.000 2.600.000 3.500.000 5.500.000 7.000.000 8.000.000 7.000.000 7.500.000 10.000.000 10.500.000 12.500.000
Hodata Resort Binh Châu 1 ngày 240 1.900.000 2.200.000 2.800.000 4.600.000 5.700.000 6.200.000 5.200.000 5.700.000 6.800.000 7.300.000 7.700.000
Hodata Resort Binh Châu 2 ngày 300 2.700.000 3.000.000 4.000.000 6.000.000 8.000.000 8.700.000 7.300.000 7.800.000 10.500.000 10.800.000 13.000.000
Bình Dương Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Dĩ An 1 ngày 50 900.000 1.100.000 1.500.000 2.000.000 2.500.000 3.000.000 2.000.000 2.300.000 3.300.000 3.500.000 4.000.000
Khu du lịch Thủy Châu 1 ngày 50 900.000 1.100.000 1.500.000 2.000.000 2.500.000 3.000.000 2.000.000 2.300.000 3.300.000 3.500.000 4.000.000
Tp Thủ Dầu Một 1 ngày 80 1.200.000 1.400.000 2.000.000 2.500.000 3.400.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 4.400.000 4.700.000 5.500.000
KCN VSIP 1 và 2 1 ngày 80 1.200.000 1.400.000 2.000.000 2.500.000 3.400.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 4.400.000 4.700.000 5.500.000
TP mới Bình Dương 1 ngày 80 1.200.000 1.400.000 2.000.000 2.500.000 3.400.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 4.400.000 4.700.000 5.500.000
KDL Đại Nam 1 ngày 80 1.200.000 1.400.000 2.000.000 2.500.000 3.400.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 4.400.000 4.700.000 5.500.000
Tân Uyên 1 ngày 100 1.400.000 1.600.000 2.500.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 3.300.000 3.500.000 5.000.000 5.200.000 6.300.000
Bến Cát 1 ngày 100 1.400.000 1.600.000 2.500.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 3.300.000 3.500.000 5.000.000 5.200.000 6.300.000
Phú Giáo 1 ngày 130 1.600.000 1.800.000 2.700.000 3.500.000 4.000.000 4.500.000 3.500.000 3.800.000 5.500.000 5.800.000 7.000.000
Bàu Bàng 1 ngày 130 1.600.000 1.800.000 2.700.000 3.500.000 4.000.000 4.500.000 3.500.000 3.800.000 5.500.000 5.800.000 7.000.000
Dầu Tiếng 1 ngày 170 1.800.000 2.000.000 3.000.000 4.000.000 4.500.000 5.300.000 3.800.000 4.000.000 6.000.000 6.300.000 7.500.000
Thuê xe đi KDL Đại Nam 1 ngày 80 1.200.000 1.400.000 2.000.000 2.500.000 3.400.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 4.400.000 4.700.000 5.500.000
Tây Ninh Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Trảng Bàng 1 ngày 100 1.400.000 1.600.000 2.500.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 3.300.000 3.500.000 4.500.000 4.800.000 5.500.000
Dương Minh Châu 1 ngày 200 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.500.000 4.700.000 6.300.000 6.500.000 7.800.000
Cửa khẩu Mộc Bài 1 ngày 150 1.500.000 1.700.000 2.500.000 3.500.000 4.300.000 5.000.000 4.000.000 4.300.000 5.300.000 5.500.000 7.200.000
Gò Dầu 1 ngày 150 1.500.000 1.700.000 2.500.000 3.500.000 4.300.000 5.000.000 4.000.000 4.300.000 5.300.000 5.500.000 7.200.000
TP Tây Ninh 1 ngày 200 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.500.000 4.700.000 6.300.000 6.500.000 7.800.000
Châu Thành Tây Ninh 1 ngày 220 1.700.000 1.900.000 3.000.000 4.500.000 5.300.000 6.000.000 4.700.000 5.000.000 6.500.000 6.800.000 8.000.000
Tòa thánh Tây Ninh 1 ngày 200 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.500.000 4.700.000 6.300.000 6.300.000 7.800.000
Núi Bà Đen 1 ngày 220 1.700.000 1.900.000 3.000.000 4.500.000 5.300.000 6.000.000 4.700.000 5.000.000 6.500.000 6.800.000 8.000.000
Chùa Gò Kén 1 ngày 200 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.500.000 4.700.000 6.300.000 6.500.000 7.800.000
Tân Châu Đồng Pan 1 ngày 250 2.000.000 2.200.000 3.400.000 4.700.000 6.000.000 6.500.000 5.000.000 5.300.000 6.700.000 7.000.000 8.500.000
Tân Biên Xa Mát 1 ngày 260 2.100.000 2.300.000 3.500.000 4.800.000 6.200.000 6.800.000 5.200.000 5.400.000 7.000.000 7.300.000 8.700.000
Long Hoa Hòa Thành 1 ngày 200 1.600.000 1.800.000 2.700.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.500.000 4.700.000 6.300.000 6.500.000 7.800.000
Đồng Nai Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Biên Hòa 1 ngày 60 1.100.000 1.300.000 1.800.000 2.500.000 3.300.000 3.800.000 2.500.000 2.700.000 3.700.000 4.000.000 4.500.000
Nhơn Trạch 1 ngày 70 1.200.000 1.400.000 2.000.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 2.800.000 3.000.000 4.300.000 4.500.000 5.000.000
KDL Làng Tre Việt 1 ngày 75 1.200.000 1.400.000 2.000.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 2.800.000 3.000.000 4.300.000 4.500.000 5.000.000
Núi Chứa Chan Gia Lào 1 ngày 220 1.800.000 2.000.000 3.000.000 4.500.000 5.500.000 6.000.000 4.700.000 5.000.000 6.500.000 6.800.000 8.000.000
Long Thành 1 ngày 80 1.200.000 1.400.000 2.200.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 2.800.000 3.200.000 4.300.000 4.500.000 5.200.000
Trảng Bom 1 ngày 100 1.200.000 1.500.000 2.500.000 3.200.000 3.700.000 4.300.000 3.300.000 3.500.000 4.500.000 4.800.000 5.500.000
Xuân Lộc 1 ngày 220 1.800.000 2.000.000 3.000.000 4.500.000 5.500.000 6.000.000 4.700.000 5.000.000 6.500.000 6.800.000 8.000.000
Trị An 1 ngày 120 1.300.000 1.500.000 2.300.000 3.000.000 3.800.000 4.300.000 3.200.000 3.700.000 5.000.000 5.300.000 6.500.000
Long Khánh 1 ngày 150 1.400.000 1.600.000 2.600.000 3.600.000 4.400.000 5.200.000 4.200.000 4.400.000 5.400.000 5.600.000 7.300.000
Thống Nhất - Dầu Giây 1 ngày 150 1.400.000 1.600.000 2.600.000 3.600.000 4.400.000 5.200.000 4.200.000 4.400.000 5.400.000 5.600.000 7.300.000
Cẩm Mỹ 1 ngày 180 1.500.000 1.700.000 2.800.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.400.000 4.700.000 6.000.000 6.300.000 7.500.000
Định Quán 1 ngày 220 1.700.000 2.000.000 3.000.000 4.500.000 5.500.000 6.000.000 4.700.000 5.000.000 6.500.000 6.800.000 8.000.000
Tân Phú Phương Lâm 1 ngày 260 1.900.000 2.200.000 3.500.000 4.800.000 6.000.000 6.500.000 5.000.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.500.000
KDL Nam Cát Tiên 1 ngày 320 2.200.000 2.500.000 3.800.000 5.000.000 6.500.000 7.000.000 5.300.000 5.700.000 7.500.000 7.900.000 9.000.000
Nam Cát Tiên 2 ngày 2 ngày 400 3.500.000 3.800.000 4.500.000 6.500.000 7.500.000 8.500.000 6.800.000 7.300.000 8.500.000 9.000.000 11.000.000
KDL Thác Giang Điền 1 ngày 80 1.300.000 1.500.000 2.200.000 3.000.000 3.500.000 4.000.000 2.800.000 3.200.000 4.300.000 4.500.000 5.200.000
Đức Mẹ Núi Cúi 1 ngày 180 1.500.000 1.700.000 2.800.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 4.400.000 4.700.000 6.000.000 6.300.000 7.500.000
KDL Bửu Long, Biên Hòa 1 ngày 60 1.200.000 1.300.000 1.800.000 2.500.000 3.300.000 3.800.000 2.500.000 2.700.000 3.700.000 4.000.000 4.500.000
KDL Suối Mơ, Đồng Nai 1 ngày 250 1.800.000 2.100.000 3.500.000 4.800.000 6.000.000 6.500.000 5.000.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.500.000
KDL Thác Đá Hàn 1 ngày 100 1.300.000 1.400.000 2.500.000 3.200.000 3.700.000 4.300.000 3.300.000 3.500.000 4.500.000 4.800.000 5.500.000
Bình Thuận Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Hàm Tân 1 ngày 260 1.900.000 2.100.000 3.500.000 4.800.000 6.000.000 6.500.000 5.000.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.500.000
Lagi 1 ngày 300 2.000.000 2.300.000 3.700.000 5.000.000 6.200.000 6.800.000 5.200.000 5.700.000 7.400.000 8.300.000 9.000.000
Dinh Thầy Thím 1 ngày 320 2.100.000 2.400.000 3.800.000 5.000.000 6.200.000 6.800.000 5.200.000 5.700.000 7.400.000 8.300.000 9.000.000
Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh 1 ngày 360 2.300.000 2.500.000 4.000.000 5.500.000 6.500.000 7.000.000 5.500.000 6.200.000 7.800.000 9.000.000 10.000.000
TP Phan Thiết 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 4.200.000 5.700.000 6.700.000 7.300.000 5.700.000 6.300.000 8.000.000 9.300.000 10.300.000
Hòn Rơm 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 4.400.000 5.900.000 7.000.000 7.700.000 5.900.000 6.500.000 8.300.000 9.500.000 10.500.000
Mũi Kê Gà 1 ngày 340 2.200.000 2.400.000 3.900.000 5.300.000 6.400.000 6.800.000 5.300.000 6.000.000 7.500.000 8.500.000 9.700.000
Núi Tà Cú 1 ngày 300 2.000.000 2.300.000 3.700.000 5.000.000 6.200.000 6.800.000 5.200.000 5.700.000 7.400.000 8.300.000 9.000.000
Mũi Né 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 4.400.000 5.900.000 7.000.000 7.700.000 5.900.000 6.500.000 8.300.000 9.500.000 10.500.000
Lagi Cocobeach Camp 1 ngày 300 2.000.000 2.300.000 3.700.000 5.000.000 6.200.000 6.800.000 5.200.000 5.700.000 7.400.000 8.300.000 9.000.000
Lagi Biển Cam Bình 1 ngày 290 2.000.000 2.200.000 3.700.000 5.000.000 6.200.000 6.800.000 5.300.000 6.000.000 7.500.000 8.500.000 9.700.000
Cổ Thạch 1 ngày 550 3.000.000 3.300.000 4.500.000 7.000.000 8.000.000 8.500.000 7.300.000 7.800.000 8.500.000 8.800.000 10.500.000
Đức Linh 1 ngày 250 1.800.000 2.000.000 3.500.000 4.800.000 5.800.000 6.500.000 5.000.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.500.000
Tuy Phong 1 ngày 550 3.000.000 3.300.000 4.500.000 7.000.000 8.000.000 8.500.000 7.300.000 7.800.000 8.500.000 8.800.000 10.500.000
La Ngâu, Tánh Linh 1 ngày 320 2.100.000 2.400.000 3.800.000 5.000.000 6.200.000 6.800.000 5.200.000 5.700.000 7.400.000 8.300.000 9.000.000
Ninh Thuận Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Phan Rang 1 ngày 600 3.500.000 3.700.000 4.800.000 7.500.000 9.000.000 10.000.000 7.500.000 7.800.000 9.000.000 9.700.000 12.000.000
Tháp Chàm 1 ngày 610 3.400.000 3.700.000 4.800.000 7.500.000 9.000.000 10.000.000 7.500.000 7.800.000 9.000.000 9.700.000 12.000.000
Núi Chúa 1 ngày 680 4.000.000 4.300.000 5.500.000 8.000.000 10.000.000 11.000.000 8.000.000 8.500.000 10.000.000 11.000.000 13.000.000
Bác Ái 1 ngày 700 4.200.000 4.500.000 5.800.000 8.500.000 10.500.000 11.500.000 8.400.000 8.800.000 10.500.000 11.500.000 13.500.000
Ninh Hải 1 ngày 680 4.000.000 4.300.000 5.500.000 8.000.000 10.000.000 11.000.000 8.000.000 8.500.000 10.000.000 11.000.000 13.000.000
Cà Ná 1 ngày 550 3.000.000 3.300.000 4.500.000 7.000.000 8.000.000 8.500.000 7.300.000 7.800.000 8.500.000 8.800.000 10.500.000
Bình Phước Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Chơn Thành 1 ngày 160 1.500.000 1.700.000 2.500.000 3.000.000 3.800.000 4.600.000 3.500.000 3.700.000 5.000.000 5.500.000 6.700.000
Tp Đồng Xoài 1 ngày 200 1.600.000 1.800.000 2.800.000 3.800.000 4.300.000 5.000.000 3.700.000 4.000.000 5.200.000 5.700.000 7.000.000
Bình Long 1 ngày 250 1.800.000 2.000.000 3.000.000 3.800.000 4.600.000 5.300.000 3.900.000 4.300.000 5.500.000 6.000.000 7.300.000
Lộc Ninh 1 ngày 260 1.800.000 2.000.000 3.000.000 3.800.000 4.600.000 5.300.000 3.900.000 4.300.000 5.500.000 6.000.000 7.300.000
Bù Đăng 1 ngày 300 2.000.000 2.200.000 3.300.000 4.000.000 5.000.000 5.700.000 4.300.000 4.500.000 5.800.000 6.300.000 8.000.000
Phước Long 1 ngày 300 2.000.000 2.200.000 3.300.000 4.000.000 5.000.000 5.700.000 4.300.000 4.500.000 5.800.000 6.300.000 8.000.000
Bù Đốp 1 ngày 340 2.200.000 2.400.000 3.500.000 4.200.000 5.500.000 6.000.000 4.400.000 4.600.000 6.000.000 6.500.000 8.300.000
Bù Gia Mập 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 3.800.000 4.700.000 5.700.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.500.000 6.800.000 9.000.000
Bù Gia Mập 2 ngày 1 đêm 2 ngày 400 3.200.000 3.700.000 4.500.000 5.500.000 7.000.000 8.500.000 6.500.000 6.800.000 8.500.000 9.000.000 12.000.000
Lâm Đồng Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Madagui 1 ngày 300 2.200.000 2.300.000 3.500.000 4.200.000 5.300.000 6.000.000 4.300.000 4.500.000 5.900.000 6.500.000 7.800.000
Bảo Lộc 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.300.000 6.800.000 8.000.000
Di Linh 1 ngày 510 2.900.000 3.200.000 4.400.000 5.800.000 6.700.000 8.200.000 5.600.000 5.800.000 7.400.000 7.700.000 8.900.000
Đức Trọng 1 ngày 550 3.100.000 3.400.000 4.600.000 6.000.000 6.900.000 8.400.000 5.800.000 6.000.000 7.600.000 7.900.000 9.100.000
Đơn Dương 1 ngày 630 3.500.000 3.800.000 5.000.000 6.500.000 7.500.000 9.000.000 6.300.000 6.500.000 8.300.000 8.500.000 10.000.000
Đà Lạt 1 ngày 640 3.500.000 4.500.000 5.000.000 6.500.000 7.500.000 9.000.000 6.300.000 6.500.000 8.300.000 8.500.000 10.000.000
Đà Lạt 2 ngày 2 đêm 2 ngày 750 5.300.000 5.600.000 6.500.000 9.000.000 10.500.000 12.000.000 10.000.000 11.000.000 16.000.000 17.000.000 18.000.000
Đà Lạt 3 ngày 2 đêm 3 ngày 800 6.300.000 6.800.000 7.500.000 10.500.000 12.500.000 14.500.000 12.000.000 13.000.000 18.000.000 19.000.000 22.000.000
Madagui 2 ngày 1 đêm 2 ngày 300 3.500.000 3.700.000 4.000.000 6.500.000 7.500.000 8.500.000 7.000.000 7.500.000 13.000.000 14.000.000 15.000.000
Khánh Hòa Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Nha Trang 1 ngày 800 4.500.000 5.000.000 6.500.000 8.300.000 9.800.000 12.500.000 7.700.000 8.000.000 9.500.000 10.500.000 15.000.000
Tp Cam Ranh 1 ngày 710 4.000.000 4.300.000 5.900.000 7.300.000 9.000.000 11.500.000 6.700.000 7.200.000 8.800.000 10.000.000 14.000.000
Đảo Bình Ba 2 ngày 710 5.000.000 5.300.000 7.500.000 9.000.000 11.000.000 13.000.000 8.300.000 8.700.000 10.500.000 13.000.000 17.000.000
Đảo Bình Hưng 2 ngày 700 4.700.000 5.000.000 7.000.000 8.500.000 10.500.000 12.500.000 8.000.000 8.500.000 10.000.000 12.500.000 16.500.000
Ninh Hòa 1 ngày 860 4.500.000 5.000.000 6.700.000 8.800.000 10.400.000 14.000.000 9.000.000 9.300.000 11.300.000 12.000.000 16.000.000
Nha Trang - Đà Lạt 4 ngày 4 ngày 1200                      
Cam Đức, Cam Lâm 1 ngày 730 3.800.000 4.100.000 6.100.000 7.500.000 9.300.000 11.700.000 6.900.000 7.500.000 9.000.000 10.300.000 14.300.000
Tô Hạp, Khánh Sơn 1 ngày 770 4.300.000 4.700.000 6.300.000 8.100.000 9.700.000 12.300.000 7.500.000 7.700.000 9.200.000 10.500.000 14.500.000
Long An Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Bến Lức 1 ngày 60 1.100.000 1.300.000 1.700.000 2.400.000 3.000.000 3.500.000 2.500.000 2.800.000 3.300.000 3.500.000 4.000.000
Đức Hòa Hậu Nghĩa 1 ngày 80 1.300.000 1.400.000 1.800.000 2.500.000 3.300.000 3.800.000 2.700.000 3.000.000 4.000.000 4.500.000 5.500.000
Tp Tân An 1 ngày 100 1.300.000 1.400.000 1.800.000 2.600.000 3.500.000 4.000.000 3.000.000 3.300.000 4.500.000 5.000.000 6.000.000
Đức Huệ 1 ngày 120 1.400.000 1.600.000 2.000.000 2.800.000 3.500.000 4.200.000 3.200.000 3.500.000 4.700.000 5.200.000 6.500.000
Tân Thạnh 1 ngày 190 1.600.000 1.800.000 2.500.000 3.500.000 4.000.000 4.500.000 3.500.000 3.800.000 4.700.000 5.000.000 6.500.000
Mộc Hóa Kiến Tường 1 ngày 230 1.700.000 1.900.000 2.700.000 3.700.000 4.500.000 5.000.000 3.800.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 7.000.000
Vĩnh Hưng 1 ngày 280 2.000.000 2.200.000 3.000.000 4.000.000 4.800.000 5.400.000 4.000.000 4.300.000 5.500.000 6.000.000 7.500.000
Tân Hưng 1 ngày 300 2.100.000 2.300.000 3.200.000 4.200.000 5.000.000 5.500.000 4.200.000 4.500.000 5.700.000 6.200.000 7.700.000
Thạnh Hoá 1 ngày 150 1.500.000 1.700.000 2.300.000 3.000.000 3.800.000 4.300.000 3.300.000 3.700.000 4.700.000 5.400.000 6.500.000
Cần Đước 1 ngày 70 1.200.000 1.400.000 1.800.000 2.500.000 3.300.000 4.000.000 2.700.000 3.000.000 4.000.000 4.500.000 5.500.000
Cần Giuộc 1 ngày 50 1.100.000 1.300.000 1.700.000 2.400.000 3.000.000 3.500.000 2.500.000 2.800.000 3.300.000 3.500.000 4.000.000
Châu Thành Long An 1 ngày 140 1.500.000 1.600.000 2.300.000 2.800.000 3.700.000 4.300.000 3.300.000 3.500.000 4.700.000 5.000.000 6.300.000
Tân Trụ 1 ngày 110 1.300.000 1.400.000 1.800.000 2.600.000 3.500.000 4.200.000 3.000.000 3.300.000 4.500.000 4.800.000 6.000.000
Thủ Thừa 1 ngày 100 1.300.000 1.400.000 1.800.000 2.600.000 3.500.000 4.000.000 3.000.000 3.300.000 4.500.000 4.800.000 6.000.000
Tâm Vu 1 ngày 130 1.500.000 1.600.000 2.000.000 2.800.000 3.700.000 4.400.000 3.300.000 3.500.000 4.700.000 5.200.000 6.500.000
Tiền Giang Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Gò Công 1 ngày 120 1.400.000 1.600.000 2.300.000 2.800.000 3.500.000 4.300.000 3.300.000 3.500.000 4.700.000 5.200.000 6.500.000
Tp Mỹ Tho 1 ngày 150 1.500.000 1.700.000 2.500.000 3.000.000 3.800.000 4.500.000 3.500.000 3.700.000 5.000.000 5.500.000 6.700.000
Châu Thành, Tiền Giang 1 ngày 160 1.500.000 1.700.000 2.500.000 3.000.000 3.800.000 4.500.000 3.500.000 3.700.000 5.000.000 5.500.000 6.700.000
Chợ Gạo 1 ngày 160 1.500.000 1.700.000 2.500.000 3.000.000 3.800.000 4.500.000 3.500.000 3.700.000 5.000.000 5.500.000 6.700.000
Cai Lậy 1 ngày 190 1.600.000 1.900.000 2.500.000 3.500.000 4.000.000 4.500.000 3.500.000 3.800.000 4.700.000 5.000.000 6.700.000
Cái Bè 1 ngày 220 1.700.000 1.900.000 2.700.000 3.700.000 4.500.000 5.000.000 3.800.000 4.000.000 5.000.000 5.500.000 7.000.000
Mỹ Thuận Tiền Giang 1 ngày 240 1.800.000 2.000.000 3.000.000 3.800.000 4.600.000 5.300.000 3.900.000 4.200.000 5.200.000 5.700.000 7.200.000
Tân Phước 1 ngày 140 1.500.000 1.700.000 2.500.000 3.000.000 3.800.000 4.500.000 3.500.000 3.700.000 5.000.000 5.500.000 6.700.000
Gò Công Đông 1 ngày 130 1.400.000 1.600.000 2.400.000 3.000.000 3.700.000 4.500.000 3.400.000 3.700.000 5.000.000 5.500.000 6.700.000
Gò Công Tây 1 ngày 130 1.400.000 1.600.000 2.400.000 3.000.000 3.700.000 4.500.000 3.400.000 3.700.000 5.000.000 5.500.000 6.700.000
Bến Tre Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Bến Tre 1 ngày 180 1.500.000 1.700.000 2.700.000 3.400.000 4.200.000 4.800.000 3.500.000 3.700.000 4.800.000 5.000.000 6.800.000
Giồng Trôm 1 ngày 220 1.700.000 1.900.000 2.900.000 3.700.000 4.500.000 5.200.000 3.800.000 4.100.000 5.100.000 5.600.000 7.100.000
Mỹ An Tháp Mười 1 ngày 240 1.800.000 2.000.000 3.000.000 3.800.000 4.600.000 5.300.000 3.900.000 4.200.000 5.200.000 5.700.000 7.200.000
Cồn Phụng 1 ngày 160 1.400.000 1.600.000 2.600.000 3.300.000 4.000.000 4.700.000 3.300.000 3.500.000 4.600.000 4.800.000 6.500.000
Châu Thành Bến Tre 1 ngày 160 1.400.000 1.600.000 2.600.000 3.300.000 4.000.000 4.700.000 3.300.000 3.500.000 4.600.000 4.800.000 6.500.000
Mỏ Cày Nam 1 ngày 220 1.700.000 1.900.000 2.900.000 3.700.000 4.500.000 5.200.000 3.800.000 4.100.000 5.100.000 5.600.000 7.100.000
Bình Đại 1 ngày 250 1.900.000 2.100.000 3.100.000 3.900.000 4.700.000 5.400.000 4.000.000 4.300.000 5.300.000 5.800.000 7.300.000
Thạch Phú 1 ngày 280 2.000.000 2.200.000 3.300.000 4.000.000 4.800.000 5.500.000 4.200.000 4.500.000 5.700.000 6.300.000 7.500.000
Mỏ Cày Bắc 1 ngày 220 1.700.000 1.900.000 2.900.000 3.700.000 4.500.000 5.200.000 3.800.000 4.100.000 5.100.000 5.600.000 7.100.000
Ba Tri 1 ngày 250 1.900.000 2.100.000 3.100.000 3.900.000 4.700.000 5.400.000 4.000.000 4.300.000 5.300.000 5.800.000 7.300.000
KDL Lan Vương 1 ngày 160 1.400.000 1.600.000 2.600.000 3.300.000 4.000.000 4.700.000 3.300.000 3.500.000 4.600.000 4.800.000 6.500.000
KDL Hạ Thảo Bến Tre 1 ngày 100 1.300.000 1.400.000 2.000.000 2.700.000 3.500.000 4.300.000 3.000.000 3.200.000 4.200.000 4.500.000 6.000.000
Đồng Tháp Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Mỹ An Tháp Mười 1 ngày 240 1.800.000 2.000.000 3.000.000 3.800.000 4.600.000 5.300.000 3.900.000 4.200.000 5.200.000 5.700.000 7.200.000
Nha Mân 1 ngày 260 1.900.000 2.100.000 3.200.000 3.900.000 4.700.000 5.400.000 4.000.000 4.300.000 5.300.000 5.800.000 7.300.000
Cao Lãnh 1 ngày 300 2.000.000 2.200.000 3.300.000 4.000.000 4.800.000 5.500.000 4.200.000 4.500.000 5.700.000 6.300.000 7.500.000
Thanh Bình 1 ngày 340 2.200.000 2.200.000 3.500.000 4.300.000 5.000.000 5.700.000 4.400.000 4.700.000 6.000.000 6.500.000 7.700.000
Tam Nông Tràm Chim 1 ngày 340 2.200.000 2.200.000 3.500.000 4.300.000 5.000.000 5.700.000 4.400.000 4.700.000 6.000.000 6.500.000 7.700.000
Hồng Ngự 1 ngày 360 2.300.000 2.400.000 3.600.000 4.400.000 5.200.000 5.900.000 4.600.000 4.900.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Tân Hồng 1 ngày 360 2.300.000 2.400.000 3.600.000 4.400.000 5.200.000 5.900.000 4.600.000 4.900.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Lai Vung 1 ngày 320 2.100.000 2.300.000 3.400.000 4.200.000 5.000.000 5.600.000 4.300.000 4.600.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
Tháp Mười 1 ngày 240 1.800.000 2.000.000 3.000.000 3.800.000 4.600.000 5.300.000 3.900.000 4.200.000 5.200.000 5.700.000 7.200.000
Lấp Vò 1 ngày 320 2.100.000 2.300.000 3.400.000 4.200.000 5.000.000 5.600.000 4.300.000 4.600.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
Sa Đéc 1 ngày 280 2.000.000 2.200.000 3.300.000 4.000.000 4.800.000 5.500.000 4.000.000 4.300.000 5.400.000 5.800.000 7.300.000
Cái Tàu Hạ, Châu Thành 1 ngày 250 1.900.000 2.100.000 3.100.000 3.900.000 4.700.000 5.400.000 4.000.000 4.300.000 5.300.000 5.800.000 7.300.000
Cần Thơ Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Cần Thơ 1 ngày 340 2.200.000 2.400.000 3.500.000 4.400.000 5.200.000 6.000.000 4.400.000 4.700.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
Ô Môn 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Cờ Đỏ 1 ngày 410 2.600.000 2.800.000 4.000.000 5.000.000 5.800.000 6.700.000 4.900.000 5.200.000 6.300.000 7.000.000 8.200.000
KDL Mỹ Khánh 1 ngày 350 2.200.000 2.400.000 3.500.000 4.400.000 5.200.000 6.000.000 4.400.000 4.700.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
Vĩnh Thạch Cần Thơ 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Phong Điền 1 ngày 360 2.300.000 2.500.000 3.600.000 4.500.000 5.300.000 6.000.000 4.500.000 4.800.000 5.900.000 6.500.000 7.700.000
Thốt Nốt 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Thới Lai 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.300.000 6.800.000 8.000.000
Vĩnh Long Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Vĩnh Long 1 ngày 260 1.900.000 2.100.000 3.200.000 3.900.000 4.700.000 5.400.000 4.000.000 4.300.000 5.300.000 5.800.000 7.300.000
Tam Bình 1 ngày 300 2.100.000 2.300.000 3.400.000 4.100.000 4.900.000 5.600.000 4.300.000 4.600.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
Long Hồ 1 ngày 280 2.000.000 2.200.000 3.300.000 4.000.000 4.800.000 5.500.000 4.200.000 4.500.000 5.700.000 6.300.000 7.500.000
Mang Thít 1 ngày 300 2.100.000 2.300.000 3.400.000 4.100.000 4.900.000 5.600.000 4.300.000 4.600.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
Trà Ôn 1 ngày 360 2.300.000 2.500.000 3.600.000 4.500.000 5.300.000 6.000.000 4.500.000 4.800.000 6.200.000 6.700.000 8.000.000
Vũng Liêm 1 ngày 300 2.100.000 2.300.000 3.400.000 4.100.000 4.900.000 5.600.000 4.300.000 4.600.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
Bình Minh 1 ngày 320 2.200.000 2.400.000 3.500.000 4.200.000 5.000.000 5.700.000 4.400.000 4.700.000 5.900.000 6.500.000 7.700.000
Bình Tân 1 ngày 300 2.100.000 2.300.000 3.400.000 4.100.000 4.900.000 5.600.000 4.300.000 4.600.000 5.800.000 6.400.000 7.600.000
KDL Vinh Sang Long Hồ 1 ngày 280 2.000.000 2.200.000 3.300.000 4.000.000 4.800.000 5.500.000 4.200.000 4.500.000 5.700.000 6.300.000 7.500.000
Trà Vinh Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
TP Trà Vinh 1 ngày 280 2.000.000 2.200.000 2.800.000 4.000.000 5.000.000 6.000.000 4.200.000 4.700.000 8.000.000 8.500.000 9.000.000
Càng Long 1 ngày 260 1.900.000 2.100.000 2.700.000 3.900.000 4.900.000 5.800.000 4.000.000 4.500.000 7.800.000 8.300.000 8.800.000
Tiểu Cần 1 ngày 320 2.200.000 2.400.000 3.500.000 4.500.000 5.500.000 6.500.000 4.500.000 5.000.000 8.500.000 9.000.000 10.000.000
Trà Cú 1 ngày 350 2.300.000 2.500.000 3.700.000 4.800.000 5.800.000 6.800.000 4.900.000 5.400.000 9.000.000 9.500.000 10.500.000
Duyên Hải 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 3.900.000 5.000.000 6.000.000 7.000.000 5.000.000 5.500.000 9.300.000 9.800.000 10.800.000
Cầu Kè 1 ngày 300 2.100.000 2.300.000 3.400.000 4.300.000 5.300.000 6.300.000 4.300.000 4.800.000 8.300.000 8.800.000 9.800.000
An Giang Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Long Xuyên 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Tân Châu 1 ngày 420 2.600.000 2.800.000 4.000.000 5.000.000 5.800.000 7.500.000 4.900.000 5.200.000 6.500.000 7.000.000 8.200.000
Tri Tôn 1 ngày 500 2.800.000 3.000.000 4.300.000 5.700.000 6.500.000 7.800.000 5.300.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.700.000
Núi Cấm Tịnh Biên 1 ngày 500 2.800.000 3.000.000 4.300.000 5.700.000 6.500.000 7.800.000 5.300.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.700.000
Chợ Mới 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Chùa Bà Châu Đốc 1 ngày 550 3.000.000 3.300.000 4.500.000 5.900.000 6.800.000 8.300.000 5.700.000 5.900.000 7.500.000 7.800.000 9.000.000
Ba Chúc 1 ngày 510 2.800.000 3.000.000 4.300.000 5.000.000 5.800.000 7.500.000 4.900.000 5.200.000 6.500.000 7.000.000 8.200.000
Châu Đốc - Cần Thơ 3 ngày 750 5.000.000 5.300.000 6.500.000 8.500.000 10.500.000 12.000.000 7.700.000 8.000.000 11.000.000 11.500.000 13.500.000
Kiên Giang Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tân Hiệp Kiên Giang 1 ngày 450 2.100.000 2.700.000 3.100.000 5.300.000 6.500.000 8.000.000          
Tp Rạch Giá 1 ngày 500 2.300.000 2.600.000 3.300.000 5.400.000 6.600.000 8.300.000          
Rạch Sỏi 1 ngày 520 2.300.000 2.600.000 3.300.000 5.600.000 7.200.000 8.300.000          
Hòn Đất 1 ngày 550 2.400.000 2.900.000 3.300.000 6.000.000 7.500.000 8.400.000          
U Minh Thượng 1 ngày 600 3.300.000 3.400.000 4.100.000 6.300.000 7.200.000 9.100.000          
Biển Hà Tiên 1 ngày 650 3.300.000 3.400.000 4.100.000 6.400.000 7.300.000 9.400.000          
Hậu Giang Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Vị Thanh 1 ngày 420 2.600.000 2.800.000 4.000.000 5.000.000 5.700.000 6.700.000 4.900.000 5.200.000 6.400.000 6.900.000 8.200.000
Ngã Ba Cái Tắc 1 ngày 380 2.400.000 2.600.000 3.800.000 4.700.000 5.500.000 6.500.000 4.700.000 5.000.000 6.200.000 6.700.000 7.900.000
Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 3.900.000 4.800.000 5.600.000 6.600.000 4.800.000 5.100.000 6.300.000 6.800.000 8.000.000
Phụng Hiệp Cây Dương 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 3.900.000 4.800.000 5.600.000 6.600.000 4.800.000 5.100.000 6.300.000 6.800.000 8.000.000
Long Mỹ 1 ngày 450 2.800.000 3.000.000 4.200.000 5.200.000 6.000.000 6.900.000 5.000.000 5.300.000 6.500.000 7.000.000 8.300.000
Sóc Trăng Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Sóc Trăng 1 ngày 440 2.700.000 2.900.000 4.100.000 5.100.000 5.800.000 6.800.000 5.000.000 5.300.000 6.500.000 7.000.000 8.300.000
Long Phú 1 ngày 460 2.900.000 3.100.000 4.300.000 5.300.000 6.000.000 6.900.000 5.100.000 5.400.000 6.600.000 7.100.000 8.400.000
Thạnh Trị 1 ngày 530 3.000.000 3.300.000 4.500.000 5.900.000 6.800.000 8.300.000 5.700.000 5.900.000 7.500.000 7.800.000 9.000.000
Thị xã Vĩnh Châu 1 ngày 540 3.000.000 3.300.000 4.500.000 5.900.000 6.800.000 8.300.000 5.700.000 5.900.000 7.500.000 7.800.000 9.000.000
Trần Đề 1 ngày 500 2.800.000 3.000.000 4.300.000 5.700.000 6.500.000 7.800.000 5.300.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.700.000
Kế Sách 1 ngày 400 2.500.000 2.700.000 3.900.000 4.800.000 5.600.000 6.600.000 4.800.000 5.100.000 6.300.000 6.800.000 8.000.000
Ngã Năm 1 ngày 500 2.800.000 3.000.000 4.300.000 5.700.000 6.500.000 7.800.000 5.300.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.700.000
Mỹ Xuyên 1 ngày 500 2.800.000 3.000.000 4.300.000 5.700.000 6.500.000 7.800.000 5.300.000 5.500.000 7.000.000 7.500.000 8.700.000
Bạc Liêu Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Bạc Liêu 1 ngày 550 3.300.000 3.600.000 4.800.000 7.000.000 8.000.000 10.500.000 7.300.000 8.400.000 11.500.000 12.500.000 14.500.000
Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy 1 ngày 600 3.500.000 3.800.000 5.000.000 7.500.000 8.500.000 11.000.000 7.500.000 8.500.000 12.000.000 13.000.000 15.000.000
Cha Diệp mẹ Nam Hải 1 ngày 680 4.000.000 4.300.000 5.500.000 8.000.000 9.000.000 12.000.000 8.000.000 9.000.000 13.000.000 14.000.000 16.000.000
Giá Rai 1 ngày 600 3.500.000 3.800.000 5.000.000 7.500.000 8.500.000 11.000.000 7.500.000 8.500.000 12.000.000 13.000.000 15.000.000
Cà Mau Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Cà Mau 1 ngày 620 3.100.000 3.100.000 3.900.000 6.300.000 7.400.000 9.100.000          
Hòn Đá Bạc Sông Đốc 1 ngày 700 3.700.000 4.100.000 4.900.000 7.100.000 8.500.000 10.000.000          
Năm Căn 1 ngày 750 3.700.000 4.100.000 4.900.000 7.300.000 9.000.000 10.600.000          
Mũi Cà Mau 1 ngày 800 3.900.000 4.100.000 5.300.000 7.400.000 9.100.000 11.300.000          
Đắk Lắk Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Buôn Ma Thuột 1 ngày 700 3.100.000 3.100.000 4.100.000 7.600.000 8.500.000 10.000.000          
Buôn Đôn 1 ngày 720 3.100.000 3.400.000 4.300.000 8.000.000 9.000.000 10.300.000          
Đắk Nông Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Gia Nghĩa 1 ngày 450 2.500.000 2.800.000 3.500.000 5.700.000 7.100.000 9.000.000          
Đắk Mil 1 ngày 540 3.000.000 3.300.000 4.200.000 6.100.000 7.000.000 8.300.000          
Gia Lai Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Pleiku 1 ngày 1000 5.100.000 5.900.000 6.900.000 liên lạc liên lạc liên lạc          
Kon Tum Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
Tp Kon Tum 2 ngày 1150 7.500.000 8.000.000 12.000.000 20.000.000 23.000.000 24.000.000 17.000.000 18.000.000 22.000.000 23.000.000 27.000.000
Măng Đen 2 ngày 1250 8.000.000 8.500.000 13.000.000 21.000.000 24.000.000 25.000.000 19.000.000 20.000.000 24.000.000 25.000.000 29.000.000
Lộ Trình Thời gian Số km 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ Limo 9 chỗ Limo 12 chỗ Limo 16 chỗ Limo 19 chỗ Limo 26 chỗ
50KM 1 chiều   1.000.000 1.200.000 1.500.000 2.700.000 3.200.000 3.700.000 2.500.000 3.000.000 4.500.000 5.000.000 6.000.000
50KM 1 ngày   1.300.000 1.500.000 1.800.000 3.000.000 3.5tr 4.000.000 3.000.000 3.500.000 5.000.000 5.500.000 6.500.000
100KM 1 chiều   1.500.000 1.800.000 2.000.000 3.300.000 4.000.000 5.300.000 3.000.000 3.500.000 6.000.000 7.000.000 8.000.000
100KM 1 ngày   2.000.000 2.200.000 2.300.000 3.700.000 4.300.000 5.800.000 3.500.000 4.000.000 7.000.000 7.500.000 8.500.000
100KM 2 ngày   2.800.000 3.000.000 3.300.000 5.300.000 6.300.000 7.300.000 6.000.000 7.000.000 11.000.000 11.500.000 12.500.000
100KM 3 ngày   3.500.000 3.800.000 4.300.000 7.300.000 8.300.000 9.300.000 8.500.000 9.500.000 14.500.000 15.000.000 16.000.000
150KM 1 chiều   2.000.000 2.200.000 3.500.000 4.000.000 5.000.000 6.000.000 4.000.000 4.500.000 7.500.000 8.000.000 9.500.000
150KM 1 ngày   2.300.000 2.500.000 3.800.000 4.300.000 5.300.000 6.300.000 4.500.000 5.000.000 8.000.000 8.500.000 9.500.000
150KM 2 ngày   3.200.000 3.500.000 4.800.000 5.700.000 7.300.000 8.300.000 7.000.000 8.000.000 12.000.000 12.500.000 13.500.000
150KM 3 ngày   4.000.000 4.300.000 5.800.000 7.700.000 9.300.000 10.300.000 9.500.000 11.000.000 16.000.000 16.500.000 17.500.000
200KM 1 chiều   2.300.000 2.500.000 3.300.000 5.800.000 6.300.000 6.800.000 4.000.000 4.500.000 8.000.000 8.500.000 10.000.000
200KM 1 ngày   2.800.000 3.000.000 3.800.000 6.300.000 6.800.000 7.300.000 5.000.000 5.500.000 9.000.000 9.500.000 11.000.000
200KM 2 ngày   3.800.000 4.000.000 4.800.000 7.500.000 8.000.000 9.500.000 7.500.000 8.000.000 13.000.000 13.500.000 15.000.000
200KM 3 ngày   4.500.000 4.800.000 6.000.000 8.800.000 10.000.000 11.500.000 9.500.000 10.000.000 15.000.000 15.500.000 17.000.000
200KM 4 ngày   5.500.000 5.800.000 7.000.000 10.500.000 12.500.000 15.000.000 12.500.000 13.000.000 17.500.000 18.000.000 20.000.000
250KM 1 chiều   3.000.000 3.200.000 4.000.000 6.800.000 7.500.000 9.000.000 5.500.000 6.500.000 9.000.000 9.500.000 12.000.000
250KM 1 ngày   3.300.000 3.500.000 4.300.000 7.300.000 8.000.000 9.500.000 6.000.000 7.000.000 10.000.000 10.500.000 13.000.000
250KM 2 ngày   4.000.000 4.300.000 5.300.000 9.000.000 10.000.000 11.500.000 8.500.000 9.000.000 14.000.000 14.500.000 16.000.000
250KM 3 ngày   5.000.000 5.300.000 6.500.000 11.000.000 12.500.000 13.500.000 11.000.000 11.500.000 18.000.000 18.500.000 20.000.000
250KM 4 ngày   5.700.000 6.000.000 7.500.000 12.500.000 14.500.000 16.000.000 13.500.000 14.000.000 22.000.000 22t5 24.000.000
300KM 1 chiều   3.500.000 3.800.000 4.500.000 8.000.000 9.000.000 11.000.000 6.500.000 7.000.000 10.000.000 10.500.000 13.000.000
300KM 1 ngày   4.000.000 4.300.000 5.000.000 9.000.000 10.000.000 12.000.000 8.000.000 8.500.000 12.000.000 12.500.000 14.000.000
300KM 2 ngày   5.300.000 5.600.000 6.300.000 11.500.000 12.000.000 14.500.000 9.500.000 10.000.000 15.000.000 15.500.000 18.000.000
300KM 3 ngày   6.300.000 6.800.000 7.800.000 13.000.000 14.500.000 17.000.000 12.000.000 13.000.000 18.000.000 18.500.000 21.000.000
300KM 4 ngày   7.300.000 7.800.000 9.500.000 14.500.000 16.000.000 19.000.000 15.000.000 16.000.000 21.000.000 21.500.000 23.000.000
400KM 1 chiều   4.400.000 4.700.000 6.000.000 9.000.000 10.000.000 11.500.000 7.500.000 8.000.000 12.000.000 12.500.000 15.000.000
400KM 1 ngày   4.800.000 5.000.000 6.300.000 9.500.000 11.000.000 12.000.000 8.500.000 9.500.000 13.000.000 13.500.000 16.000.000
400KM 2 ngày   5.800.000 6.000.000 7.300.000 12.500.000 13.500.000 14.500.000 10.000.000 11.000.000 16.000.000 16.500.000 19.000.000
400KM 3 ngày   7.000.000 7.300.000 8.300.000 14.500.000 16.000.000 17.500.000 12.000.000 13.000.000 19.000.000 19.500.000 22.000.000
400KM 4 ngày   8.000.000 8.300.000 9.300.000 16.500.000 18.000.000 19.500.000 15.000.000 16.000.000  

Bảng giá chỉ áp dụng cho ngày thường, không áp dụng cho Lễ, Tết

Cam kết chất lượng dịch vụ

Được thành lập từ năm 2015 chúng tôi đã có trên 7 năm kinh nghiệp về dịch vụ cho thuê xe, đáp ứng yêu cầu Thuê xe của hàng nghìn quý khách hàng trong suốt thời gian qua

 yesPHƯƠNG THỨC ĐẶT XE VÀ THANH TOÁN DỄ DÀNG

 yesCÁC DÒNG XE TỪ 4 CHỖ ĐẾN 45 CHỖ ĐỜI MỚI, CAO CẤP NHẤT HIỆN NAY

yesĐỘI NGŨ LÁI XE NHIỀU NĂM KINH NGHIỆM, TẬN TÂM, CHUYÊN NGHIỆP

 yesVỚI TIÊU CHÍ AN TOÀN - CHẤT LƯỢNG - CHUYÊN NGHIỆP

Chia sẻ:
Zalo
Hotline