Giá thuê xe Limuosine 4h: 1.700.000đ
Giá thuê xe Limuosine 6h: 1.900.000đ
Giá thuê xe Limuosine 8h: 2.600.000đ
Giá thuê xe Limuosine 10h: 2.900.000đ
Thuê xe Limuosine Đi Vũng Tàu
Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu : 1 chiều - 2.000.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu : 1 ngày - 2.900.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu : 2 ngày - 5.000.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Vũng Tàu : 3 ngày - 8.500.000đ
Thuê xe Limuosine Đi Củ Chi
Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi : 1 chiều - 1.800.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi: 1 ngày - 2.700.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi: 2 ngày - 5.000.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Củ Chi: 3 ngày - 7.000.000đ
Thuê xe Limuosine Đi Nha Trang
Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang : 1 chiều - 5.800.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang : 1 ngày - 7.000.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang : 2 ngày - 9.700.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Nha Trang : 3 ngày - 11.000.000đ
Thuê xe Limuosine Đi Tây Ninh
Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh : 1 chiều - 3.000.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh : 2 chiều - 3.500.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh : 2 ngày - 5.500.000đ
Giá thuê xe Limuosine đi Tây Ninh : 3 ngày - 8.000.000đ
Thuê Xe GIA HUY, chúng tôi không đơn thuần cung cấp dịch vụ thuê xe. Chúng tôi kiến tạo nên những trải nghiệm di chuyển đẳng cấp, nơi mỗi chuyến xe không chỉ là phương tiện – mà là một phần trong hành trình tận hưởng, an tâm và khác biệt.
Định vị trong phân khúc Dịch Vụ thuê Xe Du Lịch – Limousine Cao Cấp, GIA HUY tập trung vào các tuyến hành trình hot như:
TP.HCM ⇄ Đà Lạt | Vũng Tàu | Phan Thiết | Mũi Né | Nha Trang | Đà Nẵng | Sân Bay | Sự Kiện – Cưới Hỏi – Khách Đoàn. với dàn xe đời mới, dịch vụ chuyên nghiệp và chăm sóc tận tâm 24/7.
[Bảng giá] cho thuê xe limousine 9, 10 chỗ TPHCM mới nhất 2026
| TPHCM | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Đón/Tiễn Sân Bay TSN | 1 chiều | 5 | 400.000 | 500.000 | 1.000.000 | 1.200.000 | 1.700.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.000.000 |
| Nội ô TPHCM (4 tiếng/50km) | 1 ngày | 50 | 900.000 | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 2.500.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.000.000 |
| Nội ô TPHCM (10 tiếng/100km) | 1 ngày | 100 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 2.700.000 | 3.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 | 3.400.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 |
| Địa đạo Củ Chi | 1 ngày | 100 | 1.300.000 | 1.500.000 | 2.200.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 5.000.000 | 5.200.000 | 6.400.000 |
| Biển Cần Giờ | 1 ngày | 110 | 1.500.000 | 1.600.000 | 2.300.000 | 3.200.000 | 3.700.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 3.700.000 | 5.200.000 | 5.400.000 | 6.700.000 |
| Biển Cần Giờ | 2 ngày | 150 | 2.300.000 | 2.500.000 | 3.200.000 | 5.000.000 | 6.000.000 | 7.000.000 | 5.500.000 | 5.800.000 | 8.300.000 | 8.700.000 | 11.000.000 |
| Bà Rịa Vũng Tàu | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Vũng Tàu | 1 ngày | 200 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 7.000.000 |
| Tp Vũng Tàu | 2 ngày | 250 | 2.300.000 | 2.600.000 | 3.500.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 10.000.000 | 10.500.000 | 12.500.000 |
| Xuyên Mộc | 1 ngày | 220 | 1.800.000 | 2.000.000 | 2.700.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 |
| Phú Mỹ Đại Tòng Lâm | 1 ngày | 120 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.200.000 | 3.000.000 | 3.700.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.500.000 |
| Tân Thành Bà Rịa | 1 ngày | 130 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.200.000 | 3.000.000 | 3.700.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.500.000 |
| Biển Hồ Cốc | 1 ngày | 220 | 1.800.000 | 2.000.000 | 2.700.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 |
| Biển Hồ Cốc | 2 ngày | 280 | 2.500.000 | 2.800.000 | 3.800.000 | 5.800.000 | 7.800.000 | 8.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 10.000.000 | 10.500.000 | 12.500.000 |
| Tp Bà Rịa | 1 ngày | 160 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 3.700.000 | 4.200.000 | 4.700.000 | 3.500.000 | 3.800.000 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.700.000 |
| Biển Hồ Tràm | 1 ngày | 220 | 1.800.000 | 2.000.000 | 2.700.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 |
| Biển Hồ Tràm | 2 ngày | 280 | 2.500.000 | 2.800.000 | 3.800.000 | 5.800.000 | 7.800.000 | 8.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 10.000.000 | 10.500.000 | 12.500.000 |
| Suối nước nóng Bình Châu | 1 ngày | 230 | 1.900.000 | 2.200.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 5.700.000 | 6.200.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 6.700.000 | 7.300.000 | 7.700.000 |
| Ngãi Giao Châu Đức | 1 ngày | 140 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.400.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 3.800.000 | 5.200.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Long Hải Dinh Cô | 1 ngày | 220 | 1.800.000 | 2.000.000 | 2.700.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 |
| Long Hải | 2 ngày | 250 | 2.300.000 | 2.600.000 | 3.500.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 10.000.000 | 10.500.000 | 12.500.000 |
| Hodata Resort Binh Châu | 1 ngày | 240 | 1.900.000 | 2.200.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 5.700.000 | 6.200.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 6.800.000 | 7.300.000 | 7.700.000 |
| Hodata Resort Binh Châu | 2 ngày | 300 | 2.700.000 | 3.000.000 | 4.000.000 | 6.000.000 | 8.000.000 | 8.700.000 | 7.300.000 | 7.800.000 | 10.500.000 | 10.800.000 | 13.000.000 |
| Bình Dương | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Dĩ An | 1 ngày | 50 | 900.000 | 1.100.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 2.300.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.000.000 |
| Khu du lịch Thủy Châu | 1 ngày | 50 | 900.000 | 1.100.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 2.300.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.000.000 |
| Tp Thủ Dầu Một | 1 ngày | 80 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.400.000 | 3.700.000 | 2.800.000 | 3.200.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.500.000 |
| KCN VSIP 1 và 2 | 1 ngày | 80 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.400.000 | 3.700.000 | 2.800.000 | 3.200.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.500.000 |
| TP mới Bình Dương | 1 ngày | 80 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.400.000 | 3.700.000 | 2.800.000 | 3.200.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.500.000 |
| KDL Đại Nam | 1 ngày | 80 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.400.000 | 3.700.000 | 2.800.000 | 3.200.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.500.000 |
| Tân Uyên | 1 ngày | 100 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 5.000.000 | 5.200.000 | 6.300.000 |
| Bến Cát | 1 ngày | 100 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 5.000.000 | 5.200.000 | 6.300.000 |
| Phú Giáo | 1 ngày | 130 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.800.000 | 5.500.000 | 5.800.000 | 7.000.000 |
| Bàu Bàng | 1 ngày | 130 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.800.000 | 5.500.000 | 5.800.000 | 7.000.000 |
| Dầu Tiếng | 1 ngày | 170 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 5.300.000 | 3.800.000 | 4.000.000 | 6.000.000 | 6.300.000 | 7.500.000 |
| Thuê xe đi KDL Đại Nam | 1 ngày | 80 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.400.000 | 3.700.000 | 2.800.000 | 3.200.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.500.000 |
| Tây Ninh | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Trảng Bàng | 1 ngày | 100 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.500.000 | 4.800.000 | 5.500.000 |
| Dương Minh Châu | 1 ngày | 200 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.500.000 | 4.700.000 | 6.300.000 | 6.500.000 | 7.800.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài | 1 ngày | 150 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 3.500.000 | 4.300.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 5.500.000 | 7.200.000 |
| Gò Dầu | 1 ngày | 150 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 3.500.000 | 4.300.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 5.500.000 | 7.200.000 |
| TP Tây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.500.000 | 4.700.000 | 6.300.000 | 6.500.000 | 7.800.000 |
| Châu Thành Tây Ninh | 1 ngày | 220 | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.000.000 | 4.500.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Tòa thánh Tây Ninh | 1 ngày | 200 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.500.000 | 4.700.000 | 6.300.000 | 6.300.000 | 7.800.000 |
| Núi Bà Đen | 1 ngày | 220 | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.000.000 | 4.500.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Chùa Gò Kén | 1 ngày | 200 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.500.000 | 4.700.000 | 6.300.000 | 6.500.000 | 7.800.000 |
| Tân Châu Đồng Pan | 1 ngày | 250 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.400.000 | 4.700.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.700.000 | 7.000.000 | 8.500.000 |
| Tân Biên Xa Mát | 1 ngày | 260 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.500.000 | 4.800.000 | 6.200.000 | 6.800.000 | 5.200.000 | 5.400.000 | 7.000.000 | 7.300.000 | 8.700.000 |
| Long Hoa Hòa Thành | 1 ngày | 200 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.700.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.500.000 | 4.700.000 | 6.300.000 | 6.500.000 | 7.800.000 |
| Đồng Nai | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Biên Hòa | 1 ngày | 60 | 1.100.000 | 1.300.000 | 1.800.000 | 2.500.000 | 3.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.700.000 | 4.000.000 | 4.500.000 |
| Nhơn Trạch | 1 ngày | 70 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 4.500.000 | 5.000.000 |
| KDL Làng Tre Việt | 1 ngày | 75 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 4.500.000 | 5.000.000 |
| Núi Chứa Chan Gia Lào | 1 ngày | 220 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Long Thành | 1 ngày | 80 | 1.200.000 | 1.400.000 | 2.200.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 3.200.000 | 4.300.000 | 4.500.000 | 5.200.000 |
| Trảng Bom | 1 ngày | 100 | 1.200.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.200.000 | 3.700.000 | 4.300.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.500.000 | 4.800.000 | 5.500.000 |
| Xuân Lộc | 1 ngày | 220 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Trị An | 1 ngày | 120 | 1.300.000 | 1.500.000 | 2.300.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.300.000 | 3.200.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.500.000 |
| Long Khánh | 1 ngày | 150 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.600.000 | 3.600.000 | 4.400.000 | 5.200.000 | 4.200.000 | 4.400.000 | 5.400.000 | 5.600.000 | 7.300.000 |
| Thống Nhất - Dầu Giây | 1 ngày | 150 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.600.000 | 3.600.000 | 4.400.000 | 5.200.000 | 4.200.000 | 4.400.000 | 5.400.000 | 5.600.000 | 7.300.000 |
| Cẩm Mỹ | 1 ngày | 180 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 6.000.000 | 6.300.000 | 7.500.000 |
| Định Quán | 1 ngày | 220 | 1.700.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Tân Phú Phương Lâm | 1 ngày | 260 | 1.900.000 | 2.200.000 | 3.500.000 | 4.800.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 |
| KDL Nam Cát Tiên | 1 ngày | 320 | 2.200.000 | 2.500.000 | 3.800.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 5.300.000 | 5.700.000 | 7.500.000 | 7.900.000 | 9.000.000 |
| Nam Cát Tiên 2 ngày | 2 ngày | 400 | 3.500.000 | 3.800.000 | 4.500.000 | 6.500.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 7.300.000 | 8.500.000 | 9.000.000 | 11.000.000 |
| KDL Thác Giang Điền | 1 ngày | 80 | 1.300.000 | 1.500.000 | 2.200.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 3.200.000 | 4.300.000 | 4.500.000 | 5.200.000 |
| Đức Mẹ Núi Cúi | 1 ngày | 180 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 6.000.000 | 6.300.000 | 7.500.000 |
| KDL Bửu Long, Biên Hòa | 1 ngày | 60 | 1.200.000 | 1.300.000 | 1.800.000 | 2.500.000 | 3.300.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.700.000 | 4.000.000 | 4.500.000 |
| KDL Suối Mơ, Đồng Nai | 1 ngày | 250 | 1.800.000 | 2.100.000 | 3.500.000 | 4.800.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 |
| KDL Thác Đá Hàn | 1 ngày | 100 | 1.300.000 | 1.400.000 | 2.500.000 | 3.200.000 | 3.700.000 | 4.300.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.500.000 | 4.800.000 | 5.500.000 |
| Bình Thuận | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Hàm Tân | 1 ngày | 260 | 1.900.000 | 2.100.000 | 3.500.000 | 4.800.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 |
| Lagi | 1 ngày | 300 | 2.000.000 | 2.300.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.800.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.400.000 | 8.300.000 | 9.000.000 |
| Dinh Thầy Thím | 1 ngày | 320 | 2.100.000 | 2.400.000 | 3.800.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.800.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.400.000 | 8.300.000 | 9.000.000 |
| Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh | 1 ngày | 360 | 2.300.000 | 2.500.000 | 4.000.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 5.500.000 | 6.200.000 | 7.800.000 | 9.000.000 | 10.000.000 |
| TP Phan Thiết | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 5.700.000 | 6.700.000 | 7.300.000 | 5.700.000 | 6.300.000 | 8.000.000 | 9.300.000 | 10.300.000 |
| Hòn Rơm | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 5.900.000 | 7.000.000 | 7.700.000 | 5.900.000 | 6.500.000 | 8.300.000 | 9.500.000 | 10.500.000 |
| Mũi Kê Gà | 1 ngày | 340 | 2.200.000 | 2.400.000 | 3.900.000 | 5.300.000 | 6.400.000 | 6.800.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 9.700.000 |
| Núi Tà Cú | 1 ngày | 300 | 2.000.000 | 2.300.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.800.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.400.000 | 8.300.000 | 9.000.000 |
| Mũi Né | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 4.400.000 | 5.900.000 | 7.000.000 | 7.700.000 | 5.900.000 | 6.500.000 | 8.300.000 | 9.500.000 | 10.500.000 |
| Lagi Cocobeach Camp | 1 ngày | 300 | 2.000.000 | 2.300.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.800.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.400.000 | 8.300.000 | 9.000.000 |
| Lagi Biển Cam Bình | 1 ngày | 290 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.800.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 9.700.000 |
| Cổ Thạch | 1 ngày | 550 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 7.300.000 | 7.800.000 | 8.500.000 | 8.800.000 | 10.500.000 |
| Đức Linh | 1 ngày | 250 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.500.000 | 4.800.000 | 5.800.000 | 6.500.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 |
| Tuy Phong | 1 ngày | 550 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 7.300.000 | 7.800.000 | 8.500.000 | 8.800.000 | 10.500.000 |
| La Ngâu, Tánh Linh | 1 ngày | 320 | 2.100.000 | 2.400.000 | 3.800.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.800.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.400.000 | 8.300.000 | 9.000.000 |
| Ninh Thuận | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Phan Rang | 1 ngày | 600 | 3.500.000 | 3.700.000 | 4.800.000 | 7.500.000 | 9.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 7.800.000 | 9.000.000 | 9.700.000 | 12.000.000 |
| Tháp Chàm | 1 ngày | 610 | 3.400.000 | 3.700.000 | 4.800.000 | 7.500.000 | 9.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 7.800.000 | 9.000.000 | 9.700.000 | 12.000.000 |
| Núi Chúa | 1 ngày | 680 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 | 10.000.000 | 11.000.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | 11.000.000 | 13.000.000 |
| Bác Ái | 1 ngày | 700 | 4.200.000 | 4.500.000 | 5.800.000 | 8.500.000 | 10.500.000 | 11.500.000 | 8.400.000 | 8.800.000 | 10.500.000 | 11.500.000 | 13.500.000 |
| Ninh Hải | 1 ngày | 680 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 | 10.000.000 | 11.000.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | 11.000.000 | 13.000.000 |
| Cà Ná | 1 ngày | 550 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 7.300.000 | 7.800.000 | 8.500.000 | 8.800.000 | 10.500.000 |
| Bình Phước | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Chơn Thành | 1 ngày | 160 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Tp Đồng Xoài | 1 ngày | 200 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.800.000 | 3.800.000 | 4.300.000 | 5.000.000 | 3.700.000 | 4.000.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.000.000 |
| Bình Long | 1 ngày | 250 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.600.000 | 5.300.000 | 3.900.000 | 4.300.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 7.300.000 |
| Lộc Ninh | 1 ngày | 260 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.600.000 | 5.300.000 | 3.900.000 | 4.300.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 7.300.000 |
| Bù Đăng | 1 ngày | 300 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 4.500.000 | 5.800.000 | 6.300.000 | 8.000.000 |
| Phước Long | 1 ngày | 300 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 4.500.000 | 5.800.000 | 6.300.000 | 8.000.000 |
| Bù Đốp | 1 ngày | 340 | 2.200.000 | 2.400.000 | 3.500.000 | 4.200.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 4.400.000 | 4.600.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 8.300.000 |
| Bù Gia Mập | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.700.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 6.800.000 | 9.000.000 |
| Bù Gia Mập 2 ngày 1 đêm | 2 ngày | 400 | 3.200.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 8.500.000 | 6.500.000 | 6.800.000 | 8.500.000 | 9.000.000 | 12.000.000 |
| Lâm Đồng | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Madagui | 1 ngày | 300 | 2.200.000 | 2.300.000 | 3.500.000 | 4.200.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 4.300.000 | 4.500.000 | 5.900.000 | 6.500.000 | 7.800.000 |
| Bảo Lộc | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.300.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Di Linh | 1 ngày | 510 | 2.900.000 | 3.200.000 | 4.400.000 | 5.800.000 | 6.700.000 | 8.200.000 | 5.600.000 | 5.800.000 | 7.400.000 | 7.700.000 | 8.900.000 |
| Đức Trọng | 1 ngày | 550 | 3.100.000 | 3.400.000 | 4.600.000 | 6.000.000 | 6.900.000 | 8.400.000 | 5.800.000 | 6.000.000 | 7.600.000 | 7.900.000 | 9.100.000 |
| Đơn Dương | 1 ngày | 630 | 3.500.000 | 3.800.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 7.500.000 | 9.000.000 | 6.300.000 | 6.500.000 | 8.300.000 | 8.500.000 | 10.000.000 |
| Đà Lạt | 1 ngày | 640 | 3.500.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 7.500.000 | 9.000.000 | 6.300.000 | 6.500.000 | 8.300.000 | 8.500.000 | 10.000.000 |
| Đà Lạt 2 ngày 2 đêm | 2 ngày | 750 | 5.300.000 | 5.600.000 | 6.500.000 | 9.000.000 | 10.500.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 11.000.000 | 16.000.000 | 17.000.000 | 18.000.000 |
| Đà Lạt 3 ngày 2 đêm | 3 ngày | 800 | 6.300.000 | 6.800.000 | 7.500.000 | 10.500.000 | 12.500.000 | 14.500.000 | 12.000.000 | 13.000.000 | 18.000.000 | 19.000.000 | 22.000.000 |
| Madagui 2 ngày 1 đêm | 2 ngày | 300 | 3.500.000 | 3.700.000 | 4.000.000 | 6.500.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 13.000.000 | 14.000.000 | 15.000.000 |
| Khánh Hòa | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Nha Trang | 1 ngày | 800 | 4.500.000 | 5.000.000 | 6.500.000 | 8.300.000 | 9.800.000 | 12.500.000 | 7.700.000 | 8.000.000 | 9.500.000 | 10.500.000 | 15.000.000 |
| Tp Cam Ranh | 1 ngày | 710 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.900.000 | 7.300.000 | 9.000.000 | 11.500.000 | 6.700.000 | 7.200.000 | 8.800.000 | 10.000.000 | 14.000.000 |
| Đảo Bình Ba | 2 ngày | 710 | 5.000.000 | 5.300.000 | 7.500.000 | 9.000.000 | 11.000.000 | 13.000.000 | 8.300.000 | 8.700.000 | 10.500.000 | 13.000.000 | 17.000.000 |
| Đảo Bình Hưng | 2 ngày | 700 | 4.700.000 | 5.000.000 | 7.000.000 | 8.500.000 | 10.500.000 | 12.500.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | 12.500.000 | 16.500.000 |
| Ninh Hòa | 1 ngày | 860 | 4.500.000 | 5.000.000 | 6.700.000 | 8.800.000 | 10.400.000 | 14.000.000 | 9.000.000 | 9.300.000 | 11.300.000 | 12.000.000 | 16.000.000 |
| Nha Trang - Đà Lạt 4 ngày | 4 ngày | 1200 | |||||||||||
| Cam Đức, Cam Lâm | 1 ngày | 730 | 3.800.000 | 4.100.000 | 6.100.000 | 7.500.000 | 9.300.000 | 11.700.000 | 6.900.000 | 7.500.000 | 9.000.000 | 10.300.000 | 14.300.000 |
| Tô Hạp, Khánh Sơn | 1 ngày | 770 | 4.300.000 | 4.700.000 | 6.300.000 | 8.100.000 | 9.700.000 | 12.300.000 | 7.500.000 | 7.700.000 | 9.200.000 | 10.500.000 | 14.500.000 |
| Long An | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Bến Lức | 1 ngày | 60 | 1.100.000 | 1.300.000 | 1.700.000 | 2.400.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | 2.800.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.000.000 |
| Đức Hòa Hậu Nghĩa | 1 ngày | 80 | 1.300.000 | 1.400.000 | 1.800.000 | 2.500.000 | 3.300.000 | 3.800.000 | 2.700.000 | 3.000.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 5.500.000 |
| Tp Tân An | 1 ngày | 100 | 1.300.000 | 1.400.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 6.000.000 |
| Đức Huệ | 1 ngày | 120 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.000.000 | 2.800.000 | 3.500.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 3.500.000 | 4.700.000 | 5.200.000 | 6.500.000 |
| Tân Thạnh | 1 ngày | 190 | 1.600.000 | 1.800.000 | 2.500.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.500.000 |
| Mộc Hóa Kiến Tường | 1 ngày | 230 | 1.700.000 | 1.900.000 | 2.700.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 7.000.000 |
| Vĩnh Hưng | 1 ngày | 280 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.000.000 | 4.000.000 | 4.800.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.500.000 | 6.000.000 | 7.500.000 |
| Tân Hưng | 1 ngày | 300 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.200.000 | 4.200.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 4.200.000 | 4.500.000 | 5.700.000 | 6.200.000 | 7.700.000 |
| Thạnh Hoá | 1 ngày | 150 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.300.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.300.000 | 3.300.000 | 3.700.000 | 4.700.000 | 5.400.000 | 6.500.000 |
| Cần Đước | 1 ngày | 70 | 1.200.000 | 1.400.000 | 1.800.000 | 2.500.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 2.700.000 | 3.000.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 5.500.000 |
| Cần Giuộc | 1 ngày | 50 | 1.100.000 | 1.300.000 | 1.700.000 | 2.400.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | 2.800.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.000.000 |
| Châu Thành Long An | 1 ngày | 140 | 1.500.000 | 1.600.000 | 2.300.000 | 2.800.000 | 3.700.000 | 4.300.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.300.000 |
| Tân Trụ | 1 ngày | 110 | 1.300.000 | 1.400.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.500.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 4.800.000 | 6.000.000 |
| Thủ Thừa | 1 ngày | 100 | 1.300.000 | 1.400.000 | 1.800.000 | 2.600.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 4.800.000 | 6.000.000 |
| Tâm Vu | 1 ngày | 130 | 1.500.000 | 1.600.000 | 2.000.000 | 2.800.000 | 3.700.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.700.000 | 5.200.000 | 6.500.000 |
| Tiền Giang | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Gò Công | 1 ngày | 120 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.300.000 | 2.800.000 | 3.500.000 | 4.300.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.700.000 | 5.200.000 | 6.500.000 |
| Tp Mỹ Tho | 1 ngày | 150 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Châu Thành, Tiền Giang | 1 ngày | 160 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Chợ Gạo | 1 ngày | 160 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Cai Lậy | 1 ngày | 190 | 1.600.000 | 1.900.000 | 2.500.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.700.000 |
| Cái Bè | 1 ngày | 220 | 1.700.000 | 1.900.000 | 2.700.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 3.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 7.000.000 |
| Mỹ Thuận Tiền Giang | 1 ngày | 240 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.600.000 | 5.300.000 | 3.900.000 | 4.200.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.200.000 |
| Tân Phước | 1 ngày | 140 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Gò Công Đông | 1 ngày | 130 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.400.000 | 3.000.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Gò Công Tây | 1 ngày | 130 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.400.000 | 3.000.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 3.700.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.700.000 |
| Bến Tre | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Bến Tre | 1 ngày | 180 | 1.500.000 | 1.700.000 | 2.700.000 | 3.400.000 | 4.200.000 | 4.800.000 | 3.500.000 | 3.700.000 | 4.800.000 | 5.000.000 | 6.800.000 |
| Giồng Trôm | 1 ngày | 220 | 1.700.000 | 1.900.000 | 2.900.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.200.000 | 3.800.000 | 4.100.000 | 5.100.000 | 5.600.000 | 7.100.000 |
| Mỹ An Tháp Mười | 1 ngày | 240 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.600.000 | 5.300.000 | 3.900.000 | 4.200.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.200.000 |
| Cồn Phụng | 1 ngày | 160 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.600.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.700.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.600.000 | 4.800.000 | 6.500.000 |
| Châu Thành Bến Tre | 1 ngày | 160 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.600.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.700.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.600.000 | 4.800.000 | 6.500.000 |
| Mỏ Cày Nam | 1 ngày | 220 | 1.700.000 | 1.900.000 | 2.900.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.200.000 | 3.800.000 | 4.100.000 | 5.100.000 | 5.600.000 | 7.100.000 |
| Bình Đại | 1 ngày | 250 | 1.900.000 | 2.100.000 | 3.100.000 | 3.900.000 | 4.700.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 5.800.000 | 7.300.000 |
| Thạch Phú | 1 ngày | 280 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.800.000 | 5.500.000 | 4.200.000 | 4.500.000 | 5.700.000 | 6.300.000 | 7.500.000 |
| Mỏ Cày Bắc | 1 ngày | 220 | 1.700.000 | 1.900.000 | 2.900.000 | 3.700.000 | 4.500.000 | 5.200.000 | 3.800.000 | 4.100.000 | 5.100.000 | 5.600.000 | 7.100.000 |
| Ba Tri | 1 ngày | 250 | 1.900.000 | 2.100.000 | 3.100.000 | 3.900.000 | 4.700.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 5.800.000 | 7.300.000 |
| KDL Lan Vương | 1 ngày | 160 | 1.400.000 | 1.600.000 | 2.600.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.700.000 | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.600.000 | 4.800.000 | 6.500.000 |
| KDL Hạ Thảo Bến Tre | 1 ngày | 100 | 1.300.000 | 1.400.000 | 2.000.000 | 2.700.000 | 3.500.000 | 4.300.000 | 3.000.000 | 3.200.000 | 4.200.000 | 4.500.000 | 6.000.000 |
| Đồng Tháp | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Mỹ An Tháp Mười | 1 ngày | 240 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.600.000 | 5.300.000 | 3.900.000 | 4.200.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.200.000 |
| Nha Mân | 1 ngày | 260 | 1.900.000 | 2.100.000 | 3.200.000 | 3.900.000 | 4.700.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 5.800.000 | 7.300.000 |
| Cao Lãnh | 1 ngày | 300 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.800.000 | 5.500.000 | 4.200.000 | 4.500.000 | 5.700.000 | 6.300.000 | 7.500.000 |
| Thanh Bình | 1 ngày | 340 | 2.200.000 | 2.200.000 | 3.500.000 | 4.300.000 | 5.000.000 | 5.700.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 7.700.000 |
| Tam Nông Tràm Chim | 1 ngày | 340 | 2.200.000 | 2.200.000 | 3.500.000 | 4.300.000 | 5.000.000 | 5.700.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 6.000.000 | 6.500.000 | 7.700.000 |
| Hồng Ngự | 1 ngày | 360 | 2.300.000 | 2.400.000 | 3.600.000 | 4.400.000 | 5.200.000 | 5.900.000 | 4.600.000 | 4.900.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Tân Hồng | 1 ngày | 360 | 2.300.000 | 2.400.000 | 3.600.000 | 4.400.000 | 5.200.000 | 5.900.000 | 4.600.000 | 4.900.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Lai Vung | 1 ngày | 320 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.400.000 | 4.200.000 | 5.000.000 | 5.600.000 | 4.300.000 | 4.600.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| Tháp Mười | 1 ngày | 240 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 4.600.000 | 5.300.000 | 3.900.000 | 4.200.000 | 5.200.000 | 5.700.000 | 7.200.000 |
| Lấp Vò | 1 ngày | 320 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.400.000 | 4.200.000 | 5.000.000 | 5.600.000 | 4.300.000 | 4.600.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| Sa Đéc | 1 ngày | 280 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.800.000 | 5.500.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.400.000 | 5.800.000 | 7.300.000 |
| Cái Tàu Hạ, Châu Thành | 1 ngày | 250 | 1.900.000 | 2.100.000 | 3.100.000 | 3.900.000 | 4.700.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 5.800.000 | 7.300.000 |
| Cần Thơ | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Cần Thơ | 1 ngày | 340 | 2.200.000 | 2.400.000 | 3.500.000 | 4.400.000 | 5.200.000 | 6.000.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| Ô Môn | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Cờ Đỏ | 1 ngày | 410 | 2.600.000 | 2.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.800.000 | 6.700.000 | 4.900.000 | 5.200.000 | 6.300.000 | 7.000.000 | 8.200.000 |
| KDL Mỹ Khánh | 1 ngày | 350 | 2.200.000 | 2.400.000 | 3.500.000 | 4.400.000 | 5.200.000 | 6.000.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| Vĩnh Thạch Cần Thơ | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Phong Điền | 1 ngày | 360 | 2.300.000 | 2.500.000 | 3.600.000 | 4.500.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 4.800.000 | 5.900.000 | 6.500.000 | 7.700.000 |
| Thốt Nốt | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Thới Lai | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.300.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Vĩnh Long | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Vĩnh Long | 1 ngày | 260 | 1.900.000 | 2.100.000 | 3.200.000 | 3.900.000 | 4.700.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 5.800.000 | 7.300.000 |
| Tam Bình | 1 ngày | 300 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.400.000 | 4.100.000 | 4.900.000 | 5.600.000 | 4.300.000 | 4.600.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| Long Hồ | 1 ngày | 280 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.800.000 | 5.500.000 | 4.200.000 | 4.500.000 | 5.700.000 | 6.300.000 | 7.500.000 |
| Mang Thít | 1 ngày | 300 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.400.000 | 4.100.000 | 4.900.000 | 5.600.000 | 4.300.000 | 4.600.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| Trà Ôn | 1 ngày | 360 | 2.300.000 | 2.500.000 | 3.600.000 | 4.500.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 4.800.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 8.000.000 |
| Vũng Liêm | 1 ngày | 300 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.400.000 | 4.100.000 | 4.900.000 | 5.600.000 | 4.300.000 | 4.600.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| Bình Minh | 1 ngày | 320 | 2.200.000 | 2.400.000 | 3.500.000 | 4.200.000 | 5.000.000 | 5.700.000 | 4.400.000 | 4.700.000 | 5.900.000 | 6.500.000 | 7.700.000 |
| Bình Tân | 1 ngày | 300 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.400.000 | 4.100.000 | 4.900.000 | 5.600.000 | 4.300.000 | 4.600.000 | 5.800.000 | 6.400.000 | 7.600.000 |
| KDL Vinh Sang Long Hồ | 1 ngày | 280 | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 4.800.000 | 5.500.000 | 4.200.000 | 4.500.000 | 5.700.000 | 6.300.000 | 7.500.000 |
| Trà Vinh | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| TP Trà Vinh | 1 ngày | 280 | 2.000.000 | 2.200.000 | 2.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 4.700.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 9.000.000 |
| Càng Long | 1 ngày | 260 | 1.900.000 | 2.100.000 | 2.700.000 | 3.900.000 | 4.900.000 | 5.800.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 7.800.000 | 8.300.000 | 8.800.000 |
| Tiểu Cần | 1 ngày | 320 | 2.200.000 | 2.400.000 | 3.500.000 | 4.500.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 8.500.000 | 9.000.000 | 10.000.000 |
| Trà Cú | 1 ngày | 350 | 2.300.000 | 2.500.000 | 3.700.000 | 4.800.000 | 5.800.000 | 6.800.000 | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.000.000 | 9.500.000 | 10.500.000 |
| Duyên Hải | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 3.900.000 | 5.000.000 | 6.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 9.300.000 | 9.800.000 | 10.800.000 |
| Cầu Kè | 1 ngày | 300 | 2.100.000 | 2.300.000 | 3.400.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 6.300.000 | 4.300.000 | 4.800.000 | 8.300.000 | 8.800.000 | 9.800.000 |
| An Giang | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Long Xuyên | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Tân Châu | 1 ngày | 420 | 2.600.000 | 2.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.800.000 | 7.500.000 | 4.900.000 | 5.200.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 8.200.000 |
| Tri Tôn | 1 ngày | 500 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 5.700.000 | 6.500.000 | 7.800.000 | 5.300.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.700.000 |
| Núi Cấm Tịnh Biên | 1 ngày | 500 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 5.700.000 | 6.500.000 | 7.800.000 | 5.300.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.700.000 |
| Chợ Mới | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Chùa Bà Châu Đốc | 1 ngày | 550 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 5.900.000 | 6.800.000 | 8.300.000 | 5.700.000 | 5.900.000 | 7.500.000 | 7.800.000 | 9.000.000 |
| Ba Chúc | 1 ngày | 510 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 5.000.000 | 5.800.000 | 7.500.000 | 4.900.000 | 5.200.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 8.200.000 |
| Châu Đốc - Cần Thơ | 3 ngày | 750 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.500.000 | 8.500.000 | 10.500.000 | 12.000.000 | 7.700.000 | 8.000.000 | 11.000.000 | 11.500.000 | 13.500.000 |
| Kiên Giang | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tân Hiệp Kiên Giang | 1 ngày | 450 | 2.100.000 | 2.700.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 6.500.000 | 8.000.000 | |||||
| Tp Rạch Giá | 1 ngày | 500 | 2.300.000 | 2.600.000 | 3.300.000 | 5.400.000 | 6.600.000 | 8.300.000 | |||||
| Rạch Sỏi | 1 ngày | 520 | 2.300.000 | 2.600.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 7.200.000 | 8.300.000 | |||||
| Hòn Đất | 1 ngày | 550 | 2.400.000 | 2.900.000 | 3.300.000 | 6.000.000 | 7.500.000 | 8.400.000 | |||||
| U Minh Thượng | 1 ngày | 600 | 3.300.000 | 3.400.000 | 4.100.000 | 6.300.000 | 7.200.000 | 9.100.000 | |||||
| Biển Hà Tiên | 1 ngày | 650 | 3.300.000 | 3.400.000 | 4.100.000 | 6.400.000 | 7.300.000 | 9.400.000 | |||||
| Hậu Giang | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Vị Thanh | 1 ngày | 420 | 2.600.000 | 2.800.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 5.700.000 | 6.700.000 | 4.900.000 | 5.200.000 | 6.400.000 | 6.900.000 | 8.200.000 |
| Ngã Ba Cái Tắc | 1 ngày | 380 | 2.400.000 | 2.600.000 | 3.800.000 | 4.700.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 4.700.000 | 5.000.000 | 6.200.000 | 6.700.000 | 7.900.000 |
| Thị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.900.000 | 4.800.000 | 5.600.000 | 6.600.000 | 4.800.000 | 5.100.000 | 6.300.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Phụng Hiệp Cây Dương | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.900.000 | 4.800.000 | 5.600.000 | 6.600.000 | 4.800.000 | 5.100.000 | 6.300.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Long Mỹ | 1 ngày | 450 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.200.000 | 5.200.000 | 6.000.000 | 6.900.000 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 8.300.000 |
| Sóc Trăng | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Sóc Trăng | 1 ngày | 440 | 2.700.000 | 2.900.000 | 4.100.000 | 5.100.000 | 5.800.000 | 6.800.000 | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 8.300.000 |
| Long Phú | 1 ngày | 460 | 2.900.000 | 3.100.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 6.000.000 | 6.900.000 | 5.100.000 | 5.400.000 | 6.600.000 | 7.100.000 | 8.400.000 |
| Thạnh Trị | 1 ngày | 530 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 5.900.000 | 6.800.000 | 8.300.000 | 5.700.000 | 5.900.000 | 7.500.000 | 7.800.000 | 9.000.000 |
| Thị xã Vĩnh Châu | 1 ngày | 540 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.500.000 | 5.900.000 | 6.800.000 | 8.300.000 | 5.700.000 | 5.900.000 | 7.500.000 | 7.800.000 | 9.000.000 |
| Trần Đề | 1 ngày | 500 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 5.700.000 | 6.500.000 | 7.800.000 | 5.300.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.700.000 |
| Kế Sách | 1 ngày | 400 | 2.500.000 | 2.700.000 | 3.900.000 | 4.800.000 | 5.600.000 | 6.600.000 | 4.800.000 | 5.100.000 | 6.300.000 | 6.800.000 | 8.000.000 |
| Ngã Năm | 1 ngày | 500 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 5.700.000 | 6.500.000 | 7.800.000 | 5.300.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.700.000 |
| Mỹ Xuyên | 1 ngày | 500 | 2.800.000 | 3.000.000 | 4.300.000 | 5.700.000 | 6.500.000 | 7.800.000 | 5.300.000 | 5.500.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.700.000 |
| Bạc Liêu | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Bạc Liêu | 1 ngày | 550 | 3.300.000 | 3.600.000 | 4.800.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | 10.500.000 | 7.300.000 | 8.400.000 | 11.500.000 | 12.500.000 | 14.500.000 |
| Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy | 1 ngày | 600 | 3.500.000 | 3.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 11.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 12.000.000 | 13.000.000 | 15.000.000 |
| Cha Diệp mẹ Nam Hải | 1 ngày | 680 | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 | 9.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 | 9.000.000 | 13.000.000 | 14.000.000 | 16.000.000 |
| Giá Rai | 1 ngày | 600 | 3.500.000 | 3.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 11.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | 12.000.000 | 13.000.000 | 15.000.000 |
| Cà Mau | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Cà Mau | 1 ngày | 620 | 3.100.000 | 3.100.000 | 3.900.000 | 6.300.000 | 7.400.000 | 9.100.000 | |||||
| Hòn Đá Bạc Sông Đốc | 1 ngày | 700 | 3.700.000 | 4.100.000 | 4.900.000 | 7.100.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | |||||
| Năm Căn | 1 ngày | 750 | 3.700.000 | 4.100.000 | 4.900.000 | 7.300.000 | 9.000.000 | 10.600.000 | |||||
| Mũi Cà Mau | 1 ngày | 800 | 3.900.000 | 4.100.000 | 5.300.000 | 7.400.000 | 9.100.000 | 11.300.000 | |||||
| Đắk Lắk | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Buôn Ma Thuột | 1 ngày | 700 | 3.100.000 | 3.100.000 | 4.100.000 | 7.600.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | |||||
| Buôn Đôn | 1 ngày | 720 | 3.100.000 | 3.400.000 | 4.300.000 | 8.000.000 | 9.000.000 | 10.300.000 | |||||
| Đắk Nông | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Gia Nghĩa | 1 ngày | 450 | 2.500.000 | 2.800.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 7.100.000 | 9.000.000 | |||||
| Đắk Mil | 1 ngày | 540 | 3.000.000 | 3.300.000 | 4.200.000 | 6.100.000 | 7.000.000 | 8.300.000 | |||||
| Gia Lai | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Pleiku | 1 ngày | 1000 | 5.100.000 | 5.900.000 | 6.900.000 | liên lạc | liên lạc | liên lạc | |||||
| Kon Tum | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| Tp Kon Tum | 2 ngày | 1150 | 7.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 | 20.000.000 | 23.000.000 | 24.000.000 | 17.000.000 | 18.000.000 | 22.000.000 | 23.000.000 | 27.000.000 |
| Măng Đen | 2 ngày | 1250 | 8.000.000 | 8.500.000 | 13.000.000 | 21.000.000 | 24.000.000 | 25.000.000 | 19.000.000 | 20.000.000 | 24.000.000 | 25.000.000 | 29.000.000 |
| Lộ Trình | Thời gian | Số km | 4 chỗ | 7 chỗ | 16 chỗ | 29 chỗ | 35 chỗ | 45 chỗ | Limo 9 chỗ | Limo 12 chỗ | Limo 16 chỗ | Limo 19 chỗ | Limo 26 chỗ |
| 50KM | 1 chiều | 1.000.000 | 1.200.000 | 1.500.000 | 2.700.000 | 3.200.000 | 3.700.000 | 2.500.000 | 3.000.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 6.000.000 | |
| 50KM | 1 ngày | 1.300.000 | 1.500.000 | 1.800.000 | 3.000.000 | 3.5tr | 4.000.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | |
| 100KM | 1 chiều | 1.500.000 | 1.800.000 | 2.000.000 | 3.300.000 | 4.000.000 | 5.300.000 | 3.000.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | |
| 100KM | 1 ngày | 2.000.000 | 2.200.000 | 2.300.000 | 3.700.000 | 4.300.000 | 5.800.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 7.000.000 | 7.500.000 | 8.500.000 | |
| 100KM | 2 ngày | 2.800.000 | 3.000.000 | 3.300.000 | 5.300.000 | 6.300.000 | 7.300.000 | 6.000.000 | 7.000.000 | 11.000.000 | 11.500.000 | 12.500.000 | |
| 100KM | 3 ngày | 3.500.000 | 3.800.000 | 4.300.000 | 7.300.000 | 8.300.000 | 9.300.000 | 8.500.000 | 9.500.000 | 14.500.000 | 15.000.000 | 16.000.000 | |
| 150KM | 1 chiều | 2.000.000 | 2.200.000 | 3.500.000 | 4.000.000 | 5.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 7.500.000 | 8.000.000 | 9.500.000 | |
| 150KM | 1 ngày | 2.300.000 | 2.500.000 | 3.800.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 6.300.000 | 4.500.000 | 5.000.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 9.500.000 | |
| 150KM | 2 ngày | 3.200.000 | 3.500.000 | 4.800.000 | 5.700.000 | 7.300.000 | 8.300.000 | 7.000.000 | 8.000.000 | 12.000.000 | 12.500.000 | 13.500.000 | |
| 150KM | 3 ngày | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.800.000 | 7.700.000 | 9.300.000 | 10.300.000 | 9.500.000 | 11.000.000 | 16.000.000 | 16.500.000 | 17.500.000 | |
| 200KM | 1 chiều | 2.300.000 | 2.500.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 6.300.000 | 6.800.000 | 4.000.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | |
| 200KM | 1 ngày | 2.800.000 | 3.000.000 | 3.800.000 | 6.300.000 | 6.800.000 | 7.300.000 | 5.000.000 | 5.500.000 | 9.000.000 | 9.500.000 | 11.000.000 | |
| 200KM | 2 ngày | 3.800.000 | 4.000.000 | 4.800.000 | 7.500.000 | 8.000.000 | 9.500.000 | 7.500.000 | 8.000.000 | 13.000.000 | 13.500.000 | 15.000.000 | |
| 200KM | 3 ngày | 4.500.000 | 4.800.000 | 6.000.000 | 8.800.000 | 10.000.000 | 11.500.000 | 9.500.000 | 10.000.000 | 15.000.000 | 15.500.000 | 17.000.000 | |
| 200KM | 4 ngày | 5.500.000 | 5.800.000 | 7.000.000 | 10.500.000 | 12.500.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 13.000.000 | 17.500.000 | 18.000.000 | 20.000.000 | |
| 250KM | 1 chiều | 3.000.000 | 3.200.000 | 4.000.000 | 6.800.000 | 7.500.000 | 9.000.000 | 5.500.000 | 6.500.000 | 9.000.000 | 9.500.000 | 12.000.000 | |
| 250KM | 1 ngày | 3.300.000 | 3.500.000 | 4.300.000 | 7.300.000 | 8.000.000 | 9.500.000 | 6.000.000 | 7.000.000 | 10.000.000 | 10.500.000 | 13.000.000 | |
| 250KM | 2 ngày | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.300.000 | 9.000.000 | 10.000.000 | 11.500.000 | 8.500.000 | 9.000.000 | 14.000.000 | 14.500.000 | 16.000.000 | |
| 250KM | 3 ngày | 5.000.000 | 5.300.000 | 6.500.000 | 11.000.000 | 12.500.000 | 13.500.000 | 11.000.000 | 11.500.000 | 18.000.000 | 18.500.000 | 20.000.000 | |
| 250KM | 4 ngày | 5.700.000 | 6.000.000 | 7.500.000 | 12.500.000 | 14.500.000 | 16.000.000 | 13.500.000 | 14.000.000 | 22.000.000 | 22t5 | 24.000.000 | |
| 300KM | 1 chiều | 3.500.000 | 3.800.000 | 4.500.000 | 8.000.000 | 9.000.000 | 11.000.000 | 6.500.000 | 7.000.000 | 10.000.000 | 10.500.000 | 13.000.000 | |
| 300KM | 1 ngày | 4.000.000 | 4.300.000 | 5.000.000 | 9.000.000 | 10.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 | 8.500.000 | 12.000.000 | 12.500.000 | 14.000.000 | |
| 300KM | 2 ngày | 5.300.000 | 5.600.000 | 6.300.000 | 11.500.000 | 12.000.000 | 14.500.000 | 9.500.000 | 10.000.000 | 15.000.000 | 15.500.000 | 18.000.000 | |
| 300KM | 3 ngày | 6.300.000 | 6.800.000 | 7.800.000 | 13.000.000 | 14.500.000 | 17.000.000 | 12.000.000 | 13.000.000 | 18.000.000 | 18.500.000 | 21.000.000 | |
| 300KM | 4 ngày | 7.300.000 | 7.800.000 | 9.500.000 | 14.500.000 | 16.000.000 | 19.000.000 | 15.000.000 | 16.000.000 | 21.000.000 | 21.500.000 | 23.000.000 | |
| 400KM | 1 chiều | 4.400.000 | 4.700.000 | 6.000.000 | 9.000.000 | 10.000.000 | 11.500.000 | 7.500.000 | 8.000.000 | 12.000.000 | 12.500.000 | 15.000.000 | |
| 400KM | 1 ngày | 4.800.000 | 5.000.000 | 6.300.000 | 9.500.000 | 11.000.000 | 12.000.000 | 8.500.000 | 9.500.000 | 13.000.000 | 13.500.000 | 16.000.000 | |
| 400KM | 2 ngày | 5.800.000 | 6.000.000 | 7.300.000 | 12.500.000 | 13.500.000 | 14.500.000 | 10.000.000 | 11.000.000 | 16.000.000 | 16.500.000 | 19.000.000 | |
| 400KM | 3 ngày | 7.000.000 | 7.300.000 | 8.300.000 | 14.500.000 | 16.000.000 | 17.500.000 | 12.000.000 | 13.000.000 | 19.000.000 | 19.500.000 | 22.000.000 | |
| 400KM | 4 ngày | 8.000.000 | 8.300.000 | 9.300.000 | 16.500.000 | 18.000.000 | 19.500.000 | 15.000.000 | 16.000.000 |
Bảng giá chỉ áp dụng cho ngày thường, không áp dụng cho Lễ, Tết
Cam kết chất lượng dịch vụ
Được thành lập từ năm 2015 chúng tôi đã có trên 7 năm kinh nghiệp về dịch vụ cho thuê xe, đáp ứng yêu cầu Thuê xe của hàng nghìn quý khách hàng trong suốt thời gian qua
PHƯƠNG THỨC ĐẶT XE VÀ THANH TOÁN DỄ DÀNG
CÁC DÒNG XE TỪ 4 CHỖ ĐẾN 45 CHỖ ĐỜI MỚI, CAO CẤP NHẤT HIỆN NAY
ĐỘI NGŨ LÁI XE NHIỀU NĂM KINH NGHIỆM, TẬN TÂM, CHUYÊN NGHIỆP
VỚI TIÊU CHÍ AN TOÀN - CHẤT LƯỢNG - CHUYÊN NGHIỆP

